1000 câu tiếng anh giao tiếp

      133

Từ vựng đóng một vai trò rất quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.

Bạn đang xem: 1000 câu tiếng anh giao tiếp

Bạn có thể học ở bất cứ đâu, vì bạn có thể liệt kê và tải xuống 1000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, bao gồm cả ví dụ. Hãy theo dõi bài viết dưới đây của capnuochaiphong.com nhé để nắm được 1000 câu tiếng anh thông dụng bạn nhé!


I. Thành ngữ thông dụng

*
Tiếng anh thông dụng sử dụng hàng ngàyBe careful driving – Lái xe cẩn thậnBe careful – Hãy cẩn thậnDon’t worry – Đừng loEveryone knows it – Mọi người đều biết điều đóGood idea – Ý kiến hayHow are you – Bạn khỏe không?How’s work going? – Việc làm thế nào?Hurry! – Nhanh lênI can’t hear you – Tôi không thể nghe bạn nóiI don’t like him – Tôi không thích anh taI don’t like it – Tôi không thích nóI don’t speak vert well – Tôi không nói giỏi lắmI feel good – Tôi cảm thấy khỏeI have a headache – Tôi bị nhức đầuI hope you and your wife have a nice trip – Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có chuyến đi thú vịI know – Tôi biếtI’ll take it – Tôi sẽ mua nóI like her – Tôi thích cô taI lost my watch – Tôi bị mất đồng hồI’m cold – Tôi lạnhI need to change clothes – Tôi cần thay quần áoI need to go home – Tôi cần về nhàI’m coming to pick you up – Tôi đang tới đón bạnI’m going to leave – Tôi sắp điI’m married – Tôi đã có gia đình

Tham khảo tại: https://pasal.edu.vn/

II. Về thời trang và tình yêu

She is very well dressed. (Cô ấy ăn mặc rất đẹp.)Do you think it’ll look good on me? (Bạn nghĩ tôi mặc cái này hợp không?)It goes perfectly with everything. (Mẫu này mặc với cái gì cũng hợp.)I want a different look. (Tôi muốn thay đổi diện mạo.)He has this vintage look. (Anh ấy ăn mặc theo phong cách cổ điển.)It was a good bargain. (Tôi mua được với giá hời.)Not bad for something that’s imported from France. (So với đồ nhập từ Pháp thì giá tính ra không đắt.)I never thought I’d see him dressing like that. (Tôi không nghĩ sẽ thấy anh ta ăn mặc như thế.)It’ll look great with the new pants. (Nó sẽ trông rất đẹp khi phối với chiếc quần mới.)It’s made of wool. (Nó được làm bằng len.)It was love at first sight. (Đó là tình yêu sét đánh.)They started making out. (Họ bắt đầu hôn nhau say đắm.)She treated him like dirt. (Cô ta đối xử với anh ấy rất tệ.)You are blowing things out of proportion. (Em đang chuyện bé xé ra to đấy.)She can’t stand being kept waiting. (Cô ấy không thích phải chờ đợi.)I loved her the moment I set eyes on her. (Tôi yêu cô ấy ngay lần đầu tiên tôi nhìn thấy cô.)That really burns me up. (Việc này khiến tôi giận điên lên.)She is head over heels in love with him. (Cô ấy yêu anh say đắm.)She broke up with her boyfriend. (Cô ấy đã chia tay với bạn trai.)Are you free on Sunday? (Chủ nhật này em có rảnh không?)

IV. Về sức khỏe và công việc

*
1000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhấtHe really knows his stuff. (Anh ấy có chuyên môn rất cao.)Let’s get the ball rolling on this project.

Xem thêm: Tlbb Private, Thiên Long Bát Bộ Lậu Mới Ra, Tlbb Private

(Cùng bắt tay thực hiện dự án này nào.)He works like a dog. (Anh ta cày như trâu.)I worked my tail off to save money. (Tôi làm việc đầu tắt mặt tối để tiết kiệm tiền.)Stop the chitchat and get back to work! (Ngừng buôn dưa lê và tiếp tục làm việc đi!)He is the president’s right-hand man. (Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giám đốc.He will be taking over some of my projects. (Anh ấy sẽ tiếp quản một số dự án của tôi.)No sleeping on the job! (Đừng có lơ đễnh như thế!)I’ve lost touch with it. (Tôi bị lụt nghề rồi.)It doesn’t pay much. (Lương không được cao lắm.)All better? (Khỏe hẳn chưa?)I’ll only take medicine as the last resort. (Tôi chỉ uống thuốc khi không còn lựa chọn nào khác.)I’m not feeling very well lately. (Dạo này tôi thấy không được khỏe lắm.)My back is killing me. (Lưng của tôi đau kinh khủng.)That’s just what I need. (Đây đúng là thứ tôi cần.)It works for me. (Cách này tôi dung thấy hiệu quả.)Hope you’ll get better soon. (Chúc bạn sớm bình phục.)It is good for your health. (Nó tốt cho sức khỏe của bạn.)It may not be anything serious. (Chắc cũng không có gì nghiêm trọng đâu.)Maybe it will help. (Có thể cách này sẽ giúp được bạn.)

Tham khảo tại: https://www.voca.vn/

V. Về địa điểm và thời gian ngày tháng

Tôi ở trong thư viện – I was in the library.Tôi muốn một phòng đơn.– I’d like a single room.Món này ngon! – It’s delicious!Bây giờ là 11 giờ rưỡi – It’s half past 11.Nó ít hơn 5 đô – It’s less than 5 dollars.Nó hơn 5 đô – It’s more than 5 dollars.Nó gần siêu thị – It’s near the Supermarket.Hôm nay có lẽ không mưa – it’s not suppose to rain today.Được rồi – It’s ok.Nó trên đường số 7 – It’s on 7th street.Thực là nóng – It’s really hot.Trời có thể mưa ngày mai – It’s suppose to rain tomorrow.Chúng ta đi – Let’s go.Có lẽ – Maybe.Hơn 200 dặm – More than 200 miles.Nhà tôi gần ngân hàng – My house is close to the bank.Gần ngân hàng – Near the bank.Bên trái – On the left.Bên phải – On the right.Trên tầng hai – On the second floor.Bên ngoài khách sạn – Outside the hotel.Ở đây – Over here.Ở đằng kia – Over there.Quyển sách ở sau cái bàn – The book is behind the table.Cách đây 11 ngày – 11 days ago.2 tiếng – 2 hours.Cách nay đã lâu – A long time ago.Suốt ngày – All day.Tối nay họ có tới không? – Are they coming this evening?Bạn có thoải mái không? – Are you comfortable?Càng sớm càng tốt – As soon as possible.Lúc 3 giờ chiều – At 3 o’clock in the afternoon.Tại đường số 5 – At 5th street.Bạn đợi đã lâu chưa? – Have you been waiting long?Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa – He’ll be back in 20 minutes.Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai – His family is coming tomorrow.Còn thứ bảy thì sao? – How about Saturday?Bạn sẽ ở California bao lâu? – How long are you going to stay in California?Bạn sẽ ở bao lâu? – How long are you going to stay?Sẽ mất bao lâu? – How long will it take?Cả ngày – The whole day.Có nhiều thời gian – There’s plenty of time.VI. Về du lịch và con số tiền bạc
*
1000 câu tiếng anh thông dụng về du lịchVé một chiều – A one way ticketVé khứ hồi – A round trip ticketKhoảng 300 cây số – About 300 kilometersBạn sẽ giúp cô ta không? – Are you going to help her?Lúc mấy giờ? – At what time?Tôi có thể xin hẹn vào thứ tư tới không? – Can I make an appointment for next Wednesday?Bạn có thể lập lại điều đó được không? – Can you repeat that please?Go straight ahead – Đi thẳng trước mặt.Have you arrived? – Bạn tới chưa?Bạn từng tới Boston chưa? – Have you been to Boston?Làm sao tôi tới đó? – How do I get there?Làm sao tôi tới đường Daniel? – How do I get to Daniel Street?Làm sao tôi tới tòa đại sứ Mỹ? – How do I get to the American Embassy?Đi bằng xe mất bao lâu? – How long does it take by car?Tới Georgia mất bao lâu? – How long does it take to get to Georgia?Chuyến bay bao lâu?– How long is the flight?Bộ phim thế nào? – How was the movie?Tôi có câu hỏi muốn hỏi bạn – I have a question I want to ask youTôi muốn hỏi bạn một câu hỏi – I want to ask you a questionTôi ước gì có một cái. – I wish I had one.Tôi muốn gọi điện thoại. – I’d like to make a phone call.Tôi muốn đặt trước. – I’d like to make a reservation.Tôi cũng sẽ mua cái đó. – I’ll take that one also.Tôi tới ngay – I’m coming right now.Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày. – I’m going home in four days.Bạn có thứ gì rẻ hơn không? – Do you have anything cheaper?Bạn có nhận thẻ tín dụng không? – Do you take credit cards?Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng – Sorry, we don’t accept credit cards.Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt. – Sorry, we only accept Cash.Bạn trả bằng gì? – How are you paying?Tôi nợ bạn bao nhiêu? – How much do I owe you?Giá bao nhiêu một ngày?– How much does it cost per day?Nó giá bao nhiêu? – How much does this cost?Tới Miami giá bao nhiêu? – How much is it to go to Miami?Bạn kiếm bao nhiêu tiền? – How much money do you make?

Tham khảo tại: https://pasal.edu.vn/

Như vậy, trong bài viết tin tức trên, chúng tôi đã chia sẻ tới bạn 1000 câu tiếng anh thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng qua bài viết trên, bạn sẽ nắm được và áp dụng để giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày nhé!