Đổi đơn vị làm bánh

      130
Khi làm bánh cũng như tham khảo các công thức làm bánh chúng ta thường gặp rắc rối với các đơn vị. Với bảng quy đổi đơn vị trong làm bánh dưới đây các bạn có thể tính chính xác số lượng các thành phần cho món bánh của mình. Việc làm bánh sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

Bạn đang xem: Đổi đơn vị làm bánh

*

Ký hiệu viết tắt của các đơn vị đo
Viết tắtTên đầy đủTạm dịch
TspTeaspoonThìa cà phê
Tbsp/tbl/tbl.spTablespoonThìa canh
OzOunceAo xơ
Fl.oz/oz.lf/flozFluid ounceAo xơ chất long
LbPoundPao
GGramGam
KgKilogramKilogam
MlMilliliterMililit
0FFahrenheitĐộ F
0CCelsiusĐộ C

Chú ý về quy đổi đơn vị:Ounce để đo trọng lượng, fluid ounce để đo chất lỏng. 1 fl oz thường bằng 2 oz.

Xem thêm: Hoa Thiên Lý Tiếng Anh Là Gì, Bông Thiên Lý Tiếng Anh Là Gì

Đổi từ độ C sang độ F:<0F> =<0C> x 9 : 5 + 32

Quyđổi đơn vị của bột

Đơn vị quy đổiBột mì, bột trộn sẵn, bột đa dụngBột bánh mìBột lúa mìBột lúa mạch đen
1tsp3g3g3g3g
1tbsp8g8g8g7g
1/4 cup31g32g30g26g
1/3 cup42g42g40g34g
1/2 cup62g64g64g52g
5/8 cup78g80g75g64g
2/3 cup83g85g80g68g
3/4 cup93g95g90g77g
1 cup125g127g120g102g

Quy đổi đơn vị của đường

Đơn vị quy đổiĐường bột, đường xayĐường thôĐường trắngĐường nâuĐường tinh luyện
1tsp8g6g5g5g5g
1tbsp25g16g15g14g14g
1/4 cup31g62.5g56g50g50g
1/3 cup42g83g75g67g66.7g
1/2 cup62.5g125g112.5g100g100g
5/8 cup78g156g140g125g125g
2/3 cup83g166.5g150g133g133g
3/4 cup94g187.5g170g150g150g
1 cup125g250g225g200g200g

Quy đổi sữa tươi và kem tươi

Đơn vị quy đổiSữa tươiKem tươi
mlgram
1tsp5ml5g5g
1tbsp15ml15.1g14.5g
1/4 cup60ml60.5g58g
1/3 cup80ml80.6g77.3g
1/2 cup120ml121g122.5g
2/3 cup160ml161g154.6g
3/4 cup180ml181.5g174g
1 cup240ml242g232g
1fl oz30.2g29g

Quy đổi bơ và bơ thực vật, sữa chua (yogurt) và mật ong

Đơn vị quy đổiBơ và bơ thực vậtSữa chua (yogurt)Mật ong
1tsp4.7g5.1g7.1g
1tbsp14.2g15.31g21g
1/8 cup28.4g30.6g42.5g
1/4 cup56.7g61.25g85g
1/3 cup75.6g81.67g113.3g
3/8 cup85g91.9g127.5g
1/2 cup113.4g122.5g170g
5/8 cup141.8g153.12g212.5g
2/3 cup151.2g163.33g226.7g
3/4 cup170.1g183.75g255g
7/8 cup198.5g214.37g297.5g
1 cup226.8g245g340g
1 oz28g
1fl oz30.63g42.5g
1 thanh (stick)113.4g
2 thanh (stick)226.8g
1lb453.6g